Góc nhìn [Án mạng] Kỳ án nhà Crewe: Bê bối ngành cảnh và bí ẩn kinh hoàng đằng sau ngôi nhà đẫm máu

Lượt xem: 346

Maximilian

Cổ động viên
Vào một ngày mùa đông ảm đạm năm 1970, sự yên bình của vùng nông thôn Pukekawa (New Zealand) bị xé toạc bởi một hiện trường đẫm máu. Đôi vợ chồng chủ trang trại mất tích không để lại dấu vết, chỉ còn lại đứa con gái 18 tháng tuổi khóc ngất trong nôi. Sự kiện này đã mở màn cho một trong những vụ án mạng kinh điển và gây tranh cãi nhất lịch sử tư pháp New Zealand. Không chỉ là một câu chuyện về tội ác tàn bạo, vụ án Crewe còn phơi bày một bê bối chấn động: sự bưng bít, ngụy tạo chứng cứ trắng trợn của lực lượng cảnh sát nhằm đổ tội cho một người nông dân vô tội.
1. Hiện trường đẫm máu và đứa trẻ sống sót kỳ lạ
Năm 1966, chàng thanh niên 26 tuổi David Harvey Crewe kết hôn với Jeannette (25 tuổi). Cặp vợ chồng trẻ dồn hết tâm huyết và tài sản mua lại trang trại Chennell Estate ở Pukekawa, tạo dựng một cơ ngơi khang trang và chào đón cô con gái nhỏ Rochelle ra đời vào cuối năm 1968. Một đêm đông tháng 6 năm 1970, mưa trút xuống vùng nông thôn Pukekawa yên bình của New Zealand. Trong căn nhà gỗ ấm áp tại một trang trại hẻo lánh, vợ chồng Harvey và Jeanette Crewe vừa dỗ xong cô con gái nhỏ 18 tháng tuổi Rochelle ngủ say. Họ ngồi vào bàn, thưởng thức bữa tối giản dị với cá bơn và khoai tây, vừa lật giở vài tờ hóa đơn vừa trò chuyện về một ngày làm việc bận rộn.​
Khi đĩa thức ăn đã vơi, họ chuyển sang phòng khách. Ngọn lửa trong lò sưởi bập bùng cháy, xua đi cái lạnh cắt da. Harvey (28 tuổi) ngả lưng trên chiếc ghế bành quen thuộc, lật xem tờ báo New Zealand Herald. Bên trái anh, Jeanette (30 tuổi) cuộn mình trên sofa, các ngón tay thoăn thoắt đan dở chiếc áo len cho chồng. Không một tiếng động lạ, không một lời cảnh báo. Họ không thể ngờ rằng, những giây phút bình yên bình dị ấy lại là lằn ranh cuối cùng giữa sự sống và cái chết.​
Cách đó vài mét, bé Rochelle vẫn ngủ ngon trong nôi. Nhưng ngay ngoài cánh cửa, một bóng đen đang âm thầm áp sát, chuẩn bị biến tổ ấm của họ thành hiện trường của một trong những vụ thảm sát tàn bạo, kỳ bí và dai dẳng nhất lịch sử tội phạm hiện đại — một kỳ án thách thức mọi nỗ lực phá án suốt hơn nửa thế kỷ qua.​
Sáng ngày 22 tháng 6 năm 1970, ông Lenard Demler - cha ruột của Jeannette - do nhiều ngày không liên lạc được với con gái đã đến trang trại để kiểm tra. Bước vào nhà qua cửa sau bằng chìa khóa dự phòng dưới tấm thảm, ông Demler bàng hoàng trước cảnh tượng kinh hoàng: mùi máu tanh nồng nặc bốc lên, những vệt máu khổng lồ vương vãi khắp phòng khách và lối đi. Trên chiếc ghế bành cũ có khắc chữ "Ghế của Harvey", máu tụ lại thành vũng và những mảnh mô não người dính trên tay vịn. Cảnh sát sau đó xác định, ít nhất một người đã bị bắn chết ngay trên chiếc ghế này. Máu rải rác dưới sàn cho thấy hai nạn nhân đã bị sát hại, sau đó thi thể bị kéo lê ra ngoài.​
1779092980549.webp

Giữa hiện trường đẫm máu ấy, phép màu duy nhất là cô bé Rochelle 18 tháng tuổi vẫn bình an vô sự trong cũi. Đứa trẻ đã ở một mình trong ngôi nhà lạnh lẽo ít nhất 5 ngày kể từ khi vụ án xảy ra (được xác định vào đêm 17 tháng 6). Tình trạng của Rochelle rất tốt, quần áo và tã lót sạch sẽ, cho thấy trong suốt 5 ngày đó, cô bé đã được một người bí ẩn chăm sóc cẩn thận. Hàng xóm Bruce Roddick từng nhìn thấy một người phụ nữ tóc vàng bí ẩn đứng trước hiên nhà Crewe vào ngày 19 tháng 6, nhưng người đó rốt cuộc là ai vẫn là một câu hỏi không lời đáp.​
Dù tã lót bẩn thỉu và giường nôi ẩm ướt, nhưng trạng thái của cô bé tốt hơn nhiều so với một đứa trẻ bị bỏ đói hoàn toàn. Giáo sư Carole Jenny, một chuyên gia quốc tế hàng đầu về lạm dụng trẻ em, sau khi nghiên cứu hồ sơ đã khẳng định:​
"Tình trạng lâm sàng của đứa trẻ hoàn toàn không tương thích với việc bị bỏ đói và thiếu nước trong suốt 5 ngày liên tục."
Lượng nước tiểu bình thường trên tấm đệm chứng minh cô bé đã được nạp chất lỏng đều đặn. Kinh khủng hơn, người ta tìm thấy những chiếc tã bẩn được vứt gọn gàng trên nóc tủ lạnh — một thói quen sinh hoạt hoàn toàn không phải của vợ chồng nhà Crewe.​
Trong khi đó, người giao bánh mì và sữa cho biết, từ ngày 18 đến ngày 20/6, thực phẩm anh để lại trong hộp gỗ trước cổng vẫn còn nguyên. Nhìn thấy đồ ăn cũ bắt đầu ôi thiu, anh thậm chí đã ném chiếc bánh mì cũ ra cánh đồng bên cạnh để tránh chuột. Điều này đồng nghĩa với việc, kẻ thủ ác (hoặc một kẻ đồng lõa nào đó) đã lén lút quay lại ngôi nhà bằng cửa sau, dọn dẹp qua loa vết máu ở bồn rửa chén, và nhẫn nại cho đứa bé ăn, thay tã cho nó ngay tại nơi mà hắn vừa tước đoạt mạng sống của đấng sinh thành cô bé.​
eqMnJ8.gif
eqMnJ8.gif
eqMnJ8.gif
 
Sửa lần cuối:
2. Những thi thể dưới lòng sông và cuộc truy tìm hung khí
Gần hai tháng sau, ngày 16 tháng 8 năm 1970, thi thể của Jeannette nổi lên tại khúc cua "Góc Quỷ" trên sông Waikato. Cô bị trói gập người bằng dây cáp điện và bị bắn một phát đạn chí mạng vào đầu. Một tháng sau, ngày 16 tháng 9, thi thể của người chồng Harvey Crewe cũng được tìm thấy ở cùng đoạn sông, bị trói bằng loại cáp điện tương tự, nhưng bị buộc chặt vào một chiếc trục bánh xe cũ kĩ để làm vật nặng dìm xác. Harvey cũng tử vong do một phát đạn vào đầu.​
Cả hai viên đạn được lấy ra từ hộp sọ nạn nhân đều là loại đạn súng trường cỡ nòng .22. Điểm đặc biệt của loại đạn này là trên phần đế đạn có khắc nổi con số "8". Cảnh sát đã thu thập 64 khẩu súng trường .22 trong khu vực để kiểm tra đạn đạo. Kết quả kiểm tra của chuyên gia pháp y, Tiến sĩ Nelson, chỉ ra rằng có 2 khẩu súng không thể loại trừ khỏi vòng nghi vấn: một khẩu thuộc về góa phụ Ruth Eyre, và khẩu còn lại thuộc về một người nông dân địa phương tên là Arthur Allan Thomas.​
Ban đầu, thám tử trưởng Bruce Hutton nghi ngờ Lenard Demler (cha của Jeannette), do thái độ dửng dưng kỳ lạ của ông ta khi phát hiện hiện trường, và việc ông ta nắm rõ đường đi nước bước trong nhà. Đi sâu vào gia cảnh, cảnh sát phát hiện ra những mâu thuẫn ngầm về tài chính. Mẹ của Jeanette vừa qua đời trước đó không lâu vì u não, để lại một phần trang trại và tài sản lớn cho cô, đồng thời gạch tên cô con gái út khỏi di chúc vì lấy người đàn ông ly dị vợ. Dù ông Len được quyền ở lại trang trại đến cuối đời, những rắc rối về thuế di sản đã tạo nên một áp lực tài chính nghẹt thở và làm rạn nứt mối quan hệ giữa ông với con gái.​
Generated Image May 18, 2026 - 3_58PM.webp

Đỉnh điểm của sự nghi ngờ là khi cảnh sát tìm thấy vết máu của Jeanette trên ghế chiếc xe tải của ông Len, và khi được hỏi về khẩu súng của mình, ông lại ấp úng không biết nó ở đâu. Bất chấp những đòn tâm lý và sự quấy rối liên tục từ phía cảnh sát để ép cung, ông Len vẫn bình thản, thuê luật sư bảo vệ và thậm chí còn tổ chức tiệc sinh nhật giữa lúc con ruột đang mất tích. Tuy nhiên, Demler không sở hữu khẩu súng .22 nào, và những bằng chứng không đủ sức thuyết phục để buộc tội ông. Trọng tâm điều tra dần chuyển hướng sang Arthur Allan Thomas.​
3. Kẻ tình si bị đưa vào tầm ngắm và Thuyết "Bắn tỉa qua cửa chớp"
Arthur Allan Thomas, một nông dân hiền lành, từng có thời gian ngắn theo đuổi Jeannette trước khi cô kết hôn với Harvey. Dù Thomas đã kết hôn và có cuộc sống hạnh phúc, cảnh sát vẫn bám vào "động cơ ghen tuông" này. Bất lợi hơn cho Thomas, chiếc trục bánh xe dùng để dìm xác Harvey được cảnh sát xác định là thuộc về một chiếc rơ-moóc cũ nằm tại trang trại của gia đình Thomas (Acre Farm).​
Tuy nhiên, vụ án có một nút thắt lớn: hiện trường không có dấu hiệu đột nhập, nghĩa là hung thủ phải là người quen được vợ chồng Crewe mời vào nhà. Thomas không hề thân thiết với gia đình Crewe đến mức được mời vào nhà giữa đêm khuya giá rét. Để giải quyết mâu thuẫn này, phó thám tử Lenrick Johnston đã vẽ ra một kịch bản không tưởng: Thuyết "Bắn tỉa ngoài cửa chớp" (Louvre window theory).​
Theo giả thuyết này, hung thủ không hề bước vào nhà từ đầu. Thay vào đó, hắn lẻn vào vườn sau, đứng kiễng chân trên bức tường gạch thấp, nhét nòng súng qua khe hẹp của ô cửa sổ chớp đang mở trong nhà bếp, và bắn gục Harvey Crewe đang ngồi trên ghế bành ở phòng khách. Mặc dù kịch bản này bị đánh giá là phi thực tế — đòi hỏi hung thủ phải có tài thăng bằng như diễn viên xiếc trong đêm tối gió rét, không gây tiếng động, và bắn trúng mục tiêu hoàn hảo qua nhiều chướng ngại vật — cảnh sát vẫn bám riết lấy nó.​
Để chứng minh thuyết bắn tỉa này, cảnh sát cần tìm được một vỏ đạn rơi ở ngoài vườn. Và rồi, một sự trùng hợp đến mức đáng sợ đã xảy ra.​
4. Vỏ đạn số 350 - Chứng cứ định mệnh từ trên trời rơi xuống
Dù không có động cơ rõ ràng, nhưng trục xe dùng để dìm xác Harvey lại trùng khớp với một đoạn trục vứt trong bãi rác trang trại của Thomas. Loại dây kẽm trói xác cũng tìm thấy trong kho nhà anh ta. Và rồi, trong một cuộc lục soát lần thứ ba tại khu vườn sau nhà Crewe — nơi vốn đã được lùng sục kỹ hai lần trước đó không ra kết quả — cảnh sát bất ngờ "nhặt" được một vỏ đạn .22 bắn ra từ súng của Thomas.​
Trong suốt tháng 6 và tháng 8, cảnh sát đã lật tung khu vườn nhà Crewe, dùng cả rây để sàng từng tấc đất, nhưng tuyệt nhiên không tìm thấy bất kỳ vỏ đạn nào. Thế nhưng, vào ngày 27 tháng 10 năm 1970 — sau khi Thuyết bắn tỉa qua cửa chớp được đệ trình — cảnh sát bất ngờ quay lại khu vườn và chỉ mất vài phút đào xới để tìm thấy một vỏ đạn .22 (được đánh mã Vật chứng 350) chôn vùi dưới lớp đất.​
1779094670930.webp

Vỏ đạn 350 này nhanh chóng được gửi đi xét nghiệm. Kết quả đạn đạo khẳng định chắc nịch: Vỏ đạn này được bắn ra từ chính khẩu súng .22 của Arthur Allan Thomas. Cùng với chiếc trục bánh xe và cuộn dây thép tìm thấy ở trang trại, vỏ đạn 350 tạo thành "tam giác sắt" chứng cứ đẩy Thomas vào tù. Cảnh sát lập tức thêu dệt nên một kịch bản tình ái: 10 năm trước, Thomas từng thầm thương trộm nhớ Jeanette, viết thư từ khi cô đi nước ngoài và tặng cô một bộ lược tóc nhưng bị từ chối. Họ kết luận: Thomas giết người vì ghen tuông bệnh hoạn.​
Năm 1971, bồi thẩm đoàn với tâm lý thù địch đã tuyên án Thomas tù chung thân. Bất chấp việc vợ anh — Vivian — đưa ra bằng chứng ngoại phạm rằng anh ở nhà suốt đêm mưa tầm tã đó, và các chuyên gia đạn dược chỉ ra rằng vỏ đạn tìm thấy có chứa đất hoàn toàn khô ráo (điều bất khả thi nếu nó nằm dưới trời mưa suốt nhiều tuần). Đến năm 1973, một phiên tòa tái thẩm diễn ra, và Thomas vẫn bị kết án tù chung thân một lần nữa dựa vào vỏ đạn định mệnh đó.​
5. Cuộc chiến pháp lý khoa học và Chân tướng phơi bày
Vụ án tưởng chừng đã khép lại, nhưng những người ủng hộ Thomas không bỏ cuộc. Nhà báo Pat Booth của tờ Auckland Star và chuyên gia pháp y hàng đầu, Tiến sĩ Jim Sprott, đã vào cuộc.​
Tiến sĩ Sprott đã thực hiện một cuộc điều tra đạn đạo học vô tiền khoáng hậu. Ông phát hiện ra lỗ hổng chết người trong chứng cứ của cảnh sát. Những viên đạn lấy ra từ đầu nạn nhân là loại đạn "Mẫu 8" (Pattern 8) được sản xuất trước năm 1963, có hình số "8" dập nổi ở đáy. Trong khi đó, vỏ đạn số 350 nhặt được ở vườn lại thuộc mẫu đạn mới (Mẫu 18 & 19), loại đạn mà hãng sản xuất CAC khẳng định không bao giờ chứa đầu đạn có số "8". Bằng cách đo đạc vi phân các ký tự "ICI" dập dưới đáy vỏ đạn, Sprott chứng minh vỏ đạn 350 và đầu đạn trong đầu nạn nhân không thể thuộc về cùng một viên đạn.​
Thế nhưng, vỏ đạn 350 lại thực sự được bắn ra từ súng của Thomas. Vậy làm sao nó xuất hiện ở hiện trường?​
Sự thật kinh tởm cuối cùng cũng lộ diện: Cảnh sát đã ngụy tạo chứng cứ. Trong quá trình điều tra, cảnh sát đã tịch thu súng và đạn của Thomas, đem đi bắn thử để lấy mẫu vỏ đạn. Thám tử Bruce Hutton và Lenrick Johnston đã lấy một vỏ đạn bắn thử đó, lén chôn vào khu vườn nhà Crewe, rồi dàn cảnh "tìm thấy" nó vào ngày 27 tháng 10 để biến nó thành bằng chứng buộc tội Thomas. Bản báo cáo đầu tiên khi nhặt được vỏ đạn ghi nhận nó có "màu đen sẫm" - màu của vỏ đạn vừa bị nướng thuốc súng, chứ không hề bị rỉ sét hay ăn mòn như một vật bị chôn dưới đất ẩm ướt ròng rã 4 tháng trời.​
eqMnJ8.gif

eqMnJ8.gif

eqMnJ8.gif
 
Kết: Tự do muộn màng và sự bất lực của công lý
Năm 1980, một Ủy ban Điều tra Hoàng gia đã đưa ra báo cáo dày hàng trăm trang, chính thức kết luận: Thám tử Bruce Hutton và Lenrick Johnston đã trắng trợn ngụy tạo Vật chứng 350, hãm hại người vô tội. Trước đó, vào cuối năm 1979, Thủ tướng New Zealand đã ban lệnh ân xá đặc biệt cho Arthur Allan Thomas. Sau 9 năm bị tước đoạt tự do, mất đi hạnh phúc gia đình và mang danh kẻ sát nhân tàn bạo, Thomas cuối cùng cũng được trả lại sự trong sạch cùng một khoản bồi thường. Tuy nhiên, những kẻ mang danh chấp pháp đã ngụy tạo chứng cứ lại chưa bao giờ phải chịu sự trừng phạt thích đáng của pháp luật.​
Cuộc rà soát đã thừa nhận những thất bại nghiêm trọng trong điều tra, bao gồm cả việc bỏ qua các chứng cứ ngoại phạm, không ưu tiên các sự cố đáng ngờ trước đó tại trang trại nhà Crewe và phớt lờ các thông tin nhìn thấy phương tiện giao thông. Ví dụ như lời kể của nhân chứng Ross Eyre, người mới 16 tuổi vào thời điểm đó và là hàng xóm của nhà Crewe. Ross biết rõ nhà Crewe vì thỉnh thoảng cậu có làm việc trên trang trại của họ. Cậu nhớ lại rằng vào một ngày (vài ngày sau ngày 17 tháng 6), cậu đang đợi xe buýt trường học tại cổng trang trại của gia đình thì chiếc xe của nhà Crewe chạy ngang qua. Khi cậu vẫy tay chào, cậu nhớ lại người tài xế đã lườm cậu một cách giận dữ và tiếp tục chạy tiếp, đâm phải một ổ gà ở góc đường và suýt chút nữa thì mất lái. Cậu nói nhà Crewe biết rõ chiếc ổ gà đó và sẽ không bao giờ đâm phải nó. Ngoài ra, Jeanette chắc chắn sẽ vẫy tay chào lại.​
Khi sự biến mất của nhà Crewe được biết đến, mẹ cậu đã gọi điện cho cảnh sát. Cậu nói với thám tử đến gặp mình rằng cậu "đã nhìn thấy chiếc xe nhà Crewe". Câu trả lời nhận được là: "Điều đó là không thể, họ đã biến mất rồi." Viên sĩ quan đóng cuốn sổ ghi chép của mình lại và cáo buộc cậu bé là kẻ muốn gây sự chú ý. Không một ai từng theo dõi hay xác minh tuyên bố đầy thuyết phục này.​
Lần đầu tiên, cảnh sát chính thức thừa nhận rằng các sĩ quan đã thêu dệt bằng chứng để gài bẫy Thomas. Mặc dù vậy, các điều tra viên vẫn khẳng định rằng khẩu súng trường của Arthur Thomas vẫn là vũ khí giết người có khả năng xảy ra cao nhất. Tuy nhiên, cuối cùng họ đã có thể xóa sạch mọi nghi ngờ liên quan đối với ông Len Demler, với việc Quyền Phó Ủy viên Grant Nicholls đưa ra lời xin lỗi công khai tới Rochelle, con gái của nạn nhân Luật sư độc lập David Jones QC kết luận rằng do các bằng chứng đã bị thất lạc và hủy hoại, giờ đây gần như không thể đưa bất kỳ ai ra trước ánh sáng công lý.​
Trong một bài báo ngày 27 tháng 12 năm 2020, nhà báo Ian Wishart đã khám phá những diễn biến mới trong vụ án mạng nhà Crewe năm 1970. Ông báo cáo rằng Harold Plumley, một cá nhân giàu có, người sau khi qua đời đã quyên góp khối tài sản trị giá 122 triệu đô-la của mình cho Giáo hội Công giáo, trước đây từng được xem là một nghi phạm tiềm năng trong các vụ giết người. Mối liên hệ của Plumley với vụ án càng trở nên phức tạp hơn bởi mối quan hệ của ông với Thanh tra Thám tử Bruce Hutton, người đang hẹn hò với em gái ông và sau đó đã kết hôn với bà. Hutton là người điều tra trưởng trong vụ án ban đầu, người sau đó bị cáo buộc có liên quan đến việc thao túng bằng chứng dẫn đến việc kết án sai cho Arthur Thomas.​
Cuộc điều tra của Wishart được thúc đẩy bởi thông tin từ các đồng nghiệp cũ của Plumley, những người cáo buộc rằng ông đã bày tỏ sự thù hận đối với một người phụ nữ địa phương mà ông gọi là "Gee-net" trước khi các vụ giết người xảy ra. Ông được cho là đã chọn tha mạng cho Rochelle trong một khoảnh khắc cảm thấy tội lỗi của một người theo đạo Công giáo. Những tiết lộ này thêm một khía cạnh mới vào vụ án, gợi ý về các động cơ cá nhân khả thi và các mối liên hệ chưa từng được khám phá đầy đủ trong cuộc điều tra ban đầu​
Vụ án mạng nhà Crewe vẫn là một hồ sơ mở, một "Cold Case" ám ảnh nhất New Zealand. Hung thủ thực sự - kẻ đã tàn nhẫn bắn chết đôi vợ chồng trẻ và bỏ lại đứa bé 18 tháng tuổi - vẫn vĩnh viễn là một bóng ma ẩn giấu trong màn sương mù lạnh lẽo của dòng sông Waikato. Kỳ án này không chỉ là lời cảnh tỉnh sâu sắc về ranh giới mỏng manh giữa sự thật và sự dối trá trong điều tra hình sự, mà còn là một tượng đài về sức mạnh của báo chí điều tra và khoa học pháp y chân chính trong việc bảo vệ sinh mệnh con người khỏi những bất công của quyền lực.
 
vụ này điểm mấu chốt là cái vỏ đạn tìm thấy sau đó, rõ ràng là cảnh sát New Zealand thời đó cố tình ngụy tạo bằng chứng để khép tội thg cha Arthur Thomas
 
nếu nhìn vào hướng di chuyển của chiếc xe tải xuất hiện gần nhà Crewe hôm đó, khả năng cao hung thủ là người quen rất thân mới biết rõ lịch sinh hoạt
 
tui nghĩ động cơ ở đây ko phải cướp của vì tài sản trong nhà ko mất, khả năng là mâu thuẫn tranh chấp đất đai hoặc tình ái ngầm
 
bê bối ngành cảnh sát nước nào thời kỳ đó chả có, hệ thống pháp lý cần mất mấy chục năm mới hoàn thiện nổi
 
đúng là lòng người hiểm ác, người bảo vệ công lý mà lại đi chôn vùi công lý vì thành tích
 
xã hội cần có những tổ chức phi lợi nhuận như Dự án oan sai bên Mỹ để lật lại những ca bất công thế này
 
mọi người có thể tìm xem series tài liệu của Netflix về các vụ án oan nổi tiếng, họ có nói sơ qua về cơ chế ngụy tạo chứng cứ kiểu này
 
Back
Top
Tắt quảng cáo [x]
Tắt quảng cáo [x]